đã làm chứng nghĩa tiếng Đức là
bezeugte
(v)(Past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bezeugte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm chứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bezeugte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bezeugte: đã làm chứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bezeugte