đã làm cầu nghĩa tiếng Đức là
überbrückte
(v)(Simple past)
đã làm cầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của überbrückte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm cầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của überbrückte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan überbrückte: đã làm cầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
überbrückte