đã làm bùng lên nghĩa tiếng Đức là
entflammt
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entflammt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm bùng lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entflammt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entflammt: đã làm bùng lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entflammt