đã làm bực tức nghĩa tiếng Anh là
have irked
/hæv ɜrkt/
(v)(Present perfect)
đã làm bực tức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have irked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have irked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm bực tức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have irked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have irked: đã làm bực tức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have irked