đã làm bực tức nghĩa tiếng Anh là
irked
/ɜrkt/
(v)(Past participle)
đã làm bực tức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của irked
Nghe phát âm giọng Mỹ của irked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm bực tức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của irked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan irked: đã làm bực tức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
irked