đã làm bối rối nghĩa tiếng Anh là
have baffled
/ˈbæfəld/
(v) (past participle)
đã làm bối rối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have baffled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have baffled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have baffled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have baffled: đã làm bối rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have baffled