đã làm ẩm nghĩa tiếng Đức là
dämpftest
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dämpftest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dämpftest: đã làm ẩm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dämpftest