đã kiện tụng nghĩa tiếng Đức là
verklagte
(v)(Simple past)
đã kiện tụng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verklagte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kiện tụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verklagte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verklagte: đã kiện tụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verklagte