đã kiện (ra tòa) nghĩa tiếng Đức là
verklagte
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verklagte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kiện (ra tòa)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verklagte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verklagte: đã kiện (ra tòa)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verklagte