đã kiểm tra nghĩa tiếng Anh là
tested
/tɛstɪd/
(v)(past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kiểm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tested: đã kiểm tra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tested