đã kích động nghĩa tiếng Anh là
have agitated
/hæv ˈædʒɪˌteɪtɪd/
(v) (past participle)
đã kích động còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have agitated
Nghe phát âm giọng Mỹ của have agitated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kích động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have agitated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have agitated: đã kích động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have agitated