đã kích động nghĩa tiếng Anh là
have incited
/hæv ɪnˈsaɪtɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have incited
Nghe phát âm giọng Mỹ của have incited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kích động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have incited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have incited: đã kích động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have incited