đã không (viết tắt của would not) nghĩa tiếng Anh là
wouldn't
/ˈwʊdənt/
contraction
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã không (viết tắt của would not)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wouldn't
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wouldn't: đã không (viết tắt của would not)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wouldn't