đã khởi nghiệp nghĩa tiếng Đức là
gründete
(v)(Simple past)
đã khởi nghiệp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gründete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khởi nghiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gründete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gründete: đã khởi nghiệp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gründete