đã khảo sát nghĩa tiếng Đức là
untersuchte
(v)(Simple past)
đã khảo sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của untersuchte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khảo sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của untersuchte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan untersuchte: đã khảo sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
untersuchte