đã khảo sát nghĩa tiếng Đức là
sondiert
(v)(Past participle)
đã khảo sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sondiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khảo sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sondiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sondiert: đã khảo sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sondiert