đã khao khát nghĩa tiếng Anh là
have aspired
/əˈspaɪərd/
(v)
đã khao khát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have aspired
Nghe phát âm giọng Mỹ của have aspired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khao khát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have aspired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have aspired: đã khao khát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have aspired