đã khám phá nghĩa tiếng Anh là
discovered
/dɪsˈkʌvəd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khám phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của discovered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan discovered: đã khám phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
discovered