đã khắc nghĩa tiếng Đức là
geschnitzt
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschnitzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschnitzt: đã khắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschnitzt