đã hôn nhau nghĩa tiếng Đức là
geküsst
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geküsst
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hôn nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geküsst
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geküsst: đã hôn nhau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geküsst