đã hòa giải nghĩa tiếng Anh là
mediated
/ˈmiːdieɪtɪd/
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mediated
Nghe phát âm giọng Mỹ của mediated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hòa giải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mediated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mediated: đã hòa giải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mediated