Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hít
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschnüffelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschnüffelt: đã hít
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschnüffelt