đã hiểu ra nghĩa tiếng Anh là
have figured
/hæv ˈfɪɡjərd/
(v)
đã hiểu ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have figured
Nghe phát âm giọng Mỹ của have figured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hiểu ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have figured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have figured: đã hiểu ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have figured