đã hết hiệu lực nghĩa tiếng Anh là
have lapsed
/hæv læpst/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have lapsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have lapsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hết hiệu lực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have lapsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have lapsed: đã hết hiệu lực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have lapsed