đã hân hoan nghĩa tiếng Anh là
delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
(adj)
đã hân hoan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delighted
Nghe phát âm giọng Mỹ của delighted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hân hoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delighted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delighted: đã hân hoan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delighted