đã hạn chế nghĩa tiếng Anh là
have confined
/hæv kənˈfaɪnd/
(v)(Present perfect)
đã hạn chế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have confined
Nghe phát âm giọng Mỹ của have confined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hạn chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have confined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have confined: đã hạn chế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have confined