(đã) gửi, phát sóng nghĩa tiếng Đức là
sendete
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sendete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (đã) gửi, phát sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sendete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sendete: (đã) gửi, phát sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sendete