đã gửi đi nghĩa tiếng Đức là
gesendet
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gesendet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gửi đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gesendet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gesendet: đã gửi đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gesendet