đã gợn sóng nghĩa tiếng Anh là
rippled
/ˈrɪpəld/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rippled
Nghe phát âm giọng Mỹ của rippled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gợn sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rippled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rippled: đã gợn sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rippled