đã giữa gió nghĩa tiếng Đức là
geluvet
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giữa gió
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geluvet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geluvet: đã giữa gió
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geluvet