đã giữ chỗ nghĩa tiếng Anh là
reserved
/rɪˈzɜːrvd/
(v)
đã giữ chỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reserved
Nghe phát âm giọng Mỹ của reserved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giữ chỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reserved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reserved: đã giữ chỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reserved