Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của reserviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giữ chỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của reserviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reserviert: đã giữ chỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reserviert