đã giật nghĩa tiếng Đức là
geruckt
(Present perfect)
đã giật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geruckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geruckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geruckt: đã giật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geruckt