đã giành lại nghĩa tiếng Anh là
have reclaimed
/hæv rɪˈkleɪmd/
(v)(Present perfect)
đã giành lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have reclaimed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have reclaimed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giành lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have reclaimed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have reclaimed: đã giành lại
Mở Rộng