đã giành lại nghĩa tiếng Anh là
reclaimed
/rɪˈkleɪmd/
(v)(Past participle)
đã giành lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reclaimed
Nghe phát âm giọng Mỹ của reclaimed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giành lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reclaimed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reclaimed: đã giành lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reclaimed