đã giả vờ nghĩa tiếng Anh là
shammed
/ʃæmd/
(v)(Past participle)
đã giả vờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shammed
Nghe phát âm giọng Mỹ của shammed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giả vờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shammed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shammed: đã giả vờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shammed