đã gia nhập nghĩa tiếng Anh là
have joined
/hæv dʒɔɪnd/
(v)
đã gia nhập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have joined
Nghe phát âm giọng Mỹ của have joined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gia nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have joined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have joined: đã gia nhập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have joined