đã ghi lại nghĩa tiếng Anh là
recorded
/rɪˈkɔːrdɪd/
(v)adj
đã ghi lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recorded
Nghe phát âm giọng Mỹ của recorded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ghi lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recorded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recorded: đã ghi lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recorded