đã ghi chú nghĩa tiếng Anh là
logged
/lɒɡd/
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của logged
Nghe phát âm giọng Mỹ của logged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ghi chú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của logged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan logged: đã ghi chú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
logged