đã gây vận rủi nghĩa tiếng Anh là
have jinxed
/hæv dʒɪŋkt/
(v)
đã gây vận rủi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have jinxed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have jinxed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gây vận rủi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have jinxed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have jinxed: đã gây vận rủi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have jinxed