đã gây rối nghĩa tiếng Anh là
rioted
/ˈraɪətɪd/
(v)(Past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gây rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rioted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rioted: đã gây rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rioted