đã gào thét nghĩa tiếng Đức là
geschrien
(part II)
đã gào thét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geschrien
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gào thét
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschrien
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschrien: đã gào thét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschrien