Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zusammengefügt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gắn kết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zusammengefügt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zusammengefügt: đã gắn kết
Mở Rộng