đã gặm nhấm nghĩa tiếng Anh là
nibbled
/ˈnɪbəld/
(v)(Past participle)
đã gặm nhấm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nibbled
Nghe phát âm giọng Mỹ của nibbled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gặm nhấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nibbled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nibbled: đã gặm nhấm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nibbled