đã được thiết kế nghĩa tiếng Đức là
konzipiert
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của konzipiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã được thiết kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của konzipiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan konzipiert: đã được thiết kế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
konzipiert