đã được mài sắc nghĩa tiếng Anh là
sharpened
/ˈʃɑːrpənd/
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sharpened
Nghe phát âm giọng Mỹ của sharpened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã được mài sắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sharpened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sharpened: đã được mài sắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sharpened