đã được công nhận nghĩa tiếng Anh là
recognized
/ˈrɛkəɡˌnaɪzd/
(past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recognized
Nghe phát âm giọng Mỹ của recognized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã được công nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recognized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recognized: đã được công nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recognized