đã đun sôi nghĩa tiếng Đức là
habe gekocht
(v)(Present perfect)
đã đun sôi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe gekocht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đun sôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe gekocht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe gekocht: đã đun sôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habe gekocht