đã đùa cợt nghĩa tiếng Đức là
gescherzt
(v)(Past participle)
đã đùa cợt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gescherzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đùa cợt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gescherzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gescherzt: đã đùa cợt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gescherzt