đã đủ khả năng nghĩa tiếng Anh là
afforded
/əˈfɔrdɪd/
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của afforded
Nghe phát âm giọng Mỹ của afforded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đủ khả năng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của afforded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan afforded: đã đủ khả năng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
afforded